Ung thư gan là một khối u ác tính bắt nguồn từ gan, thường phát triển từ các bệnh gan mạn tính. Do triệu chứng giai đoạn đầu không điển hình nên thường bị bỏ qua, dẫn đến bỏ lỡ thời điểm điều trị tối ưu, khiến ung thư lan rộng và tiên lượng xấu. Việc lựa chọn hợp lý các phương pháp kiểm tra và đánh giá kết hợp có thể giúp phát hiện sớm khối u và định hướng phác đồ điều trị tiếp theo.
1. Kiểm tra hình ảnh
Kỹ thuật hình ảnh là phương pháp cốt lõi trong chẩn đoán ung thư gan. Siêu âm màu thường được sử dụng để sàng lọc ban đầu, có thể quan sát hình thái gan và khối u, nhưng độ chính xác có hạn. CT tăng cường và MRI cho hình ảnh rõ hơn về vị trí, kích thước, đặc điểm cấp máu của khối u, là cơ sở quan trọng hiện nay để đánh giá tính chất ung thư gan và xác định giai đoạn. CT tăng cường ba thì và MRI đối chiếu động đặc biệt quan trọng trong việc phân biệt tổn thương lành hay ác tính.
2. Xét nghiệm dấu ấn huyết thanh
Alpha-fetoprotein (AFP) là dấu ấn khối u gan được sử dụng phổ biến nhất, tăng cao rõ rệt ở một số bệnh nhân nhưng tính đặc hiệu chưa đủ. Vì vậy thường kết hợp với các chỉ số mới như AFP-L3, PIVKA-II để nâng cao độ nhạy chẩn đoán. Đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, theo dõi động các chỉ số huyết thanh này giúp phát hiện sớm các tổn thương chưa có triệu chứng.
3. Sinh thiết mô gan
Đối với bệnh nhân có kết quả hình ảnh không điển hình hoặc đặc điểm khối u chưa rõ ràng, sinh thiết gan bằng kim là phương pháp quan trọng để chẩn đoán xác định. Bằng cách lấy mô tổn thương để phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch, có thể phân biệt thêm các thể ung thư gan, cung cấp cơ sở cho điều trị cá thể hóa tiếp theo. Tuy nhiên do sinh thiết có tính xâm lấn nhất định, cần cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.
4. Xét nghiệm phân tử và đánh giá miễn dịch
Với sự phát triển của y học chính xác, phân loại phân tử và phân tích đặc điểm miễn dịch của ung thư gan dần được ứng dụng lâm sàng. Thông qua xét nghiệm đột biến gen (như TP53, CTNNB1) hoặc mức độ biểu hiện PD-L1 trong mô khối u hay máu, có thể dự đoán đáp ứng điều trị và tham khảo khả năng phù hợp với liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào. Hiện nay các xét nghiệm này chủ yếu được thực hiện tại các trung tâm ung bướu tổng hợp.
5. Nội soi và chụp mạch máu
Trong một số ca bệnh phức tạp, bác sĩ có thể lựa chọn chụp động mạch gan qua ống thông (DSA) hoặc nội soi để đánh giá hệ tĩnh mạch cửa và hệ thống đường mật có bị xâm lấn hay không. Đặc biệt khi ung thư gan kèm theo tắc mật hoặc xâm lấn mạch máu, các phương pháp này có ý nghĩa thực tiễn trong việc xác định khả năng phẫu thuật.
6. Sàng lọc và theo dõi động nhóm nguy cơ cao
Bệnh nhân viêm gan B, viêm gan C mạn tính và xơ gan là nhóm nguy cơ cao đối với ung thư gan. Nhóm này nên được siêu âm kết hợp AFP mỗi 3-6 tháng một lần. Theo dõi động liên tục là con đường quan trọng để chẩn đoán sớm ung thư gan, có thể can thiệp kịp thời khi tổn thương còn nhỏ hoặc chưa lan rộng.
Chẩn đoán sớm ung thư gan liên quan trực tiếp đến hiệu quả điều trị và thời gian sống còn. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên Hợp Sinh Mệnh nhắc nhở rằng nhóm nguy cơ cao nên khám định kỳ, kết hợp nhiều phương pháp như hình ảnh, huyết thanh học và mô học để đánh giá bệnh tình. Phát hiện sớm, điều trị sớm là chìa khóa đối phó với ung thư gan. Nếu cần đánh giá điều trị sâu hơn, có thể áp dụng các phương pháp như liệu pháp tế bào để kiểm soát chính xác.