Ung thư vòm họng chủ yếu xảy ra ở vùng vòm họng, là một trong những khối u ác tính vùng đầu cổ thường gặp. Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở khu vực châu Á, đặc biệt là miền Nam Trung Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á. Cơ chế phát bệnh liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, phơi nhiễm môi trường và nhiễm virus EB. Do vị trí vòm họng ẩn sâu, triệu chứng giai đoạn đầu không rõ rệt, dễ bị bỏ qua, bệnh nhân thường chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn giữa hoặc muộn.
Ung thư vòm họng có sự phân bố toàn cầu mang tính vùng miền rõ rệt, miền Nam Trung Quốc và Đông Nam Á là khu vực có tỷ lệ mắc cao nhất, như Quảng Đông, Quảng Tây và một số khu vực ở Việt Nam. Ngược lại, tỷ lệ mắc ở các nước phát triển Âu - Mỹ thấp hơn nhiều. Những năm gần đây, do thay đổi lối sống và yếu tố môi trường, xu hướng mắc bệnh tại một số khu vực có sự dao động, nhưng nhìn chung ung thư vòm họng vẫn là vấn đề y tế công cộng quan trọng ở Đông Á và Đông Nam Á.
Năm 2020, trên thế giới có hơn 133.000 ca mới mắc ung thư vòm họng và 80.000 ca tử vong. Tỷ lệ mắc có sự khác biệt rõ: ở Mỹ và Tây Âu rất hiếm gặp, khoảng 0,5–2 ca/100.000; tại miền Nam Trung Quốc (bao gồm cả Hồng Kông) lại khá phổ biến, tỷ lệ có thể đạt 25 ca/100.000 mỗi năm. Các khu vực nguy cơ trung bình gồm Đông Nam Á, Bắc Phi, Trung Đông và vùng Bắc Cực. Người di cư từ khu vực nguy cơ cao sang khu vực nguy cơ thấp vẫn duy trì tỷ lệ mắc cao, nhưng thường giảm dần sau vài thế hệ.
Phân bố giới tính và độ tuổi — tỷ lệ mắc ung thư vòm họng ở nam cao gấp 2–3 lần so với nữ. Ở nhóm nguy cơ cao, đỉnh mắc bệnh tập trung ở độ tuổi 50–59, sau đó giảm dần.
1. Tính ẩn cao, dễ chậm trễ chẩn đoán
Ung thư vòm họng giai đoạn đầu hầu như không có triệu chứng rõ ràng, bệnh nhân thường bỏ qua những khó chịu nhỏ, khiến khối u âm thầm phát triển, bỏ lỡ thời điểm vàng để điều trị sớm.
2. Xâm lấn tại chỗ và di căn hạch bạch huyết
Khối u dễ dàng xâm nhập các mô lân cận như ống Eustachian, hạch bạch huyết vùng cổ, gây ù tai, giảm thính lực, nổi hạch cổ. Nặng hơn có thể ảnh hưởng đến thần kinh mặt, gây tê hoặc liệt.
3. Chất lượng sống suy giảm rõ rệt
Ung thư vòm họng giai đoạn muộn thường kèm chảy máu cam, đau đầu, khó nuốt, gây trở ngại lớn cho sinh hoạt hàng ngày, đồng thời làm gia tăng áp lực tâm lý cho bệnh nhân.
4. Nguy cơ tái phát và di căn cao
Ngay cả sau điều trị, ung thư vòm họng vẫn có tỷ lệ tái phát và di căn xa nhất định, làm tăng khó khăn điều trị và gánh nặng cho bệnh nhân.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch giúp kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân, nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả, nâng cao hiệu quả điều trị. Phương pháp này có thể củng cố hàng rào miễn dịch, giảm tái phát, ít tác dụng phụ. Khi kết hợp cùng xạ trị, hóa trị cho thấy hiệu quả rõ rệt, dần trở thành lựa chọn quan trọng trong điều trị ung thư vòm họng.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư sau khi trải qua phẫu thuật, xạ trị, hóa trị thường đối mặt với tình trạng suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và hồi phục chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì liệu trình, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch nhằm nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị ung thư.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của các phương pháp điều trị truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.
● Phác đồ dài hạn: Tái tạo miễn dịch từ tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và dinh dưỡng miễn dịch, nâng cao toàn diện hệ miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.
1. Xạ trị
Xạ trị là phương pháp điều trị cơ bản của ung thư vòm họng, sử dụng tia năng lượng cao tiêu diệt tế bào ung thư. Công nghệ xạ trị hiện đại như IMRT có thể kiểm soát liều chính xác, bảo vệ mô lành, thích hợp cho bệnh nhân giai đoạn sớm và trung bình, hiệu quả rõ rệt.
2. Hóa trị
Thường kết hợp cùng xạ trị để kiểm soát khối u tại chỗ và ổ di căn, giảm triệu chứng và cải thiện tiên lượng. Thuốc hóa trị đa dạng, có thể cá thể hóa theo tình trạng bệnh nhân.
3. Phẫu thuật
Phẫu thuật chủ yếu áp dụng cho trường hợp khu trú hoặc tái phát, thường kết hợp với xạ trị và hóa trị để nâng cao tỷ lệ thành công và kéo dài sự sống.
4. Phương pháp ít xâm lấn
Những năm gần đây, kỹ thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi và thuốc nhắm trúng đích được áp dụng nhiều hơn trong điều trị ung thư vòm họng, có ưu điểm ít chấn thương, hồi phục nhanh, phù hợp cho một số bệnh nhân giai đoạn sớm và hỗ trợ sau phẫu thuật.
Ung thư vòm họng do triệu chứng sớm kín đáo, tiến triển nhanh nên mức độ nguy hại cao. Việc chẩn đoán kịp thời và điều trị khoa học là yếu tố then chốt nâng cao tỷ lệ sống. Các chuyên gia Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhấn mạnh, liệu pháp tái tạo miễn dịch là liệu pháp mới nổi, có triển vọng cải thiện hiệu quả điều trị và chất lượng sống. Bệnh nhân nên thăm khám sớm, phối hợp tích cực với điều trị đa mô thức.