Hoại tử chỏm xương đùi là bệnh do ứ trệ tĩnh mạch, suy giảm hoặc gián đoạn cung cấp máu động mạch đến chỏm xương, khiến tế bào xương và tủy xương chết đi, dẫn đến hoại tử mô xương. Sau đó cơ thể khởi động quá trình sửa chữa nhưng làm thay đổi cấu trúc chỏm xương, dẫn tới sụp lún và gây đau khớp háng, rối loạn chức năng. Bệnh thường gặp ở người từ 30 đến 50 tuổi. Phương pháp điều trị bao gồm dùng thuốc bảo tồn, can thiệp phẫu thuật và liệu pháp tế bào. Nếu trì hoãn điều trị, chỏm xương có thể sụp lún không hồi phục, gây mất chức năng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
Liệu pháp tế bào gốc
Liệu pháp tế bào gốc là một tiến bộ quan trọng trong điều trị hoại tử chỏm xương đùi những năm gần đây. Bằng cách cấy ghép tế bào gốc tự thân hoặc dị ghép, có thể thúc đẩy tái tạo mô xương và tái tạo mạch máu, từ gốc cải thiện cung cấp máu cho chỏm xương, làm chậm hoặc thậm chí đảo ngược tiến trình bệnh, đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân giai đoạn sớm - trung bình.
① Kích thích hình thành mạch máu mới, khôi phục cung cấp máu cho xương
② Thúc đẩy tái tạo tế bào xương ở vùng hoại tử
③ Làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình sụp chỏm xương
④ Kết hợp với phẫu thuật xâm lấn tối thiểu giúp rút ngắn thời gian hồi phục
⑤ Nâng cao tỷ lệ bảo tồn khớp, trì hoãn thay khớp nhân tạo
1. Điều trị bảo tồn bằng thuốc
Áp dụng cho giai đoạn sớm hoặc bệnh nhân không thích hợp phẫu thuật. Các thuốc thường dùng gồm thuốc bảo vệ xương, thuốc đông y hoạt huyết hóa ứ, thuốc hạ lipid máu… nhằm cải thiện vi tuần hoàn, giảm triệu chứng, làm chậm tiến triển hoại tử. Tuy nhiên, đơn trị liệu bằng thuốc khó kiểm soát hoàn toàn bệnh, cần phối hợp với phương pháp khác.
2. Giảm cân và hạn chế chịu lực
Bệnh nhân nên giảm cân và tránh đi lại chịu lực để giảm áp lực cơ học lên chỏm xương, giúp ngăn bệnh tiến triển. Thường phải dùng nạng khi đi lại, một số bệnh nhân dưới hướng dẫn của bác sĩ có thể tập luyện chức năng để tăng độ ổn định khớp.
3. Vật lý trị liệu phục hồi
Như điện trị liệu tần số thấp, chườm nóng, siêu âm, sóng xung kích… giúp tăng tuần hoàn máu, giảm đau, đồng thời cải thiện phạm vi vận động khớp háng. Đây là biện pháp hỗ trợ quan trọng trong giai đoạn chưa phẫu thuật.
4. Khoan giảm áp trong xương
Bằng cách khoan lỗ để giảm áp lực trong chỏm xương, tạo điều kiện cho mạch máu mới đi vào vùng hoại tử. Có thể kết hợp cấy ghép tế bào gốc để tăng hiệu quả, phù hợp cho bệnh nhân giai đoạn sớm - trung bình.
5. Ghép xương tự thân
Ghép một phần xương của chính bệnh nhân vào vùng hoại tử để chống đỡ cấu trúc chỏm xương và thúc đẩy liền xương. Thường áp dụng cho bệnh nhân chưa sụp nhưng có tổn thương cấu trúc, chủ yếu ở giai đoạn trung bình.
6. Thay khớp háng nhân tạo
Khi chỏm xương đã sụp nặng và mất hoàn toàn chức năng khớp, có thể thay toàn bộ khớp háng. Phương pháp này giảm đau rõ rệt, phục hồi khả năng đi lại nhưng có hạn chế về tuổi thọ của khớp nhân tạo và nguy cơ biến chứng sau mổ, thường là lựa chọn cuối cùng.
7. Điều trị bằng y học cổ truyền
Một số bệnh nhân chọn phương pháp điều trị bằng đông y như hoạt huyết hóa ứ, cường gân cốt để giảm triệu chứng. Tuy chưa có nhiều bằng chứng y học hiện đại, nhưng có thể dùng hỗ trợ trong một số trường hợp cá nhân.
8. Kế hoạch phục hồi kết hợp
Trong quá trình điều trị, kế hoạch phục hồi cá nhân hóa là không thể thiếu. Bao gồm điều chỉnh chế độ ăn, tư vấn tâm lý, tập luyện dáng đi… có thể cải thiện tuân thủ điều trị, nâng cao hiệu quả phục hồi và giảm nguy cơ tái phát.
Các chuyên gia Trung tâm Y khoa Quốc tế United Life nhấn mạnh rằng, điều trị hoại tử chỏm xương đùi cần can thiệp sớm. Liệu pháp tế bào gốc là một phương pháp sinh học đầy hứa hẹn, khi kết hợp với các phương pháp khác trong phác đồ cá nhân hóa, có thể cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống bệnh nhân và tránh phải thay toàn bộ khớp háng.