Ung thư cổ tử cung là khối u phụ khoa thường gặp do tế bào biểu mô cổ tử cung ác tính gây ra. Giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, nếu không được chẩn đoán kịp thời có thể nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn xâm lấn, ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận như bàng quang, trực tràng. Chẩn đoán xác định ung thư cổ tử cung dựa trên sự kết hợp nhiều phương pháp, bao gồm sàng lọc tế bào học, xét nghiệm HPV, soi cổ tử cung và phân tích mô bệnh học.
1. Xét nghiệm tế bào học TCT cổ tử cung
Xét nghiệm tế bào học lớp mỏng (TCT) hiện là phương pháp sàng lọc ban đầu được sử dụng rộng rãi. Thông qua việc thu thập tế bào bong tróc từ cổ tử cung, có thể phát hiện sự thay đổi bất thường của tế bào biểu mô. Xét nghiệm TCT đơn giản, không xâm lấn, rất hiệu quả trong việc phát hiện các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
2. Xét nghiệm HPV nguy cơ cao
Sự xuất hiện ung thư cổ tử cung có liên quan mật thiết đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Thông qua xét nghiệm xem có sự hiện diện của các typ HPV nguy cơ cao như 16, 18 hay không, có thể đánh giá nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung trong tương lai. Những bệnh nhân dương tính với HPV được khuyến nghị thực hiện thêm soi cổ tử cung.
3. Đánh giá dưới soi cổ tử cung
Đối với những bệnh nhân có kết quả TCT hoặc HPV bất thường, cần thực hiện soi cổ tử cung. Bác sĩ quan sát bề mặt biểu mô cổ tử cung bằng kính phóng đại và sử dụng dung dịch acid acetic hoặc iodine để nhuộm màu, từ đó xác định vùng nghi ngờ tổn thương. Khi cần thiết có thể lấy mẫu để sinh thiết mô.
4. Sinh thiết mô bệnh học cổ tử cung
“Tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán xác định ung thư cổ tử cung là sinh thiết mô. Bác sĩ sẽ lấy hoặc nạo mô ở vùng tổn thương để phân tích dưới kính hiển vi. Sinh thiết không chỉ giúp xác định có ác tính hay không, mà còn cho biết loại tế bào ung thư và mức độ biệt hóa, cung cấp căn cứ cho việc xây dựng phác đồ điều trị.
5. Nạo nội mạc cổ tử cung và nạo ống cổ tử cung
Nếu khối u nằm sâu trong ống cổ tử cung hoặc vượt quá phạm vi quan sát, cần tiến hành nạo ống cổ tử cung hoặc nạo nội mạc tử cung để tránh bỏ sót tổn thương sâu hoặc tiềm ẩn. Đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, loại xét nghiệm này càng trở nên quan trọng.
6. Kiểm tra hình ảnh hỗ trợ
Sau khi chẩn đoán xác định ung thư cổ tử cung, cần thực hiện MRI vùng chậu, CT hoặc PET-CT để làm rõ phạm vi xâm lấn khối u, tình trạng di căn hạch bạch huyết và di căn xa. Những thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn lâm sàng và quyết định điều trị.
Sàng lọc sớm và chẩn đoán kịp thời ung thư cổ tử cung là chìa khóa cho điều trị hiệu quả. Các chuyên gia của Trung tâm Y học Quốc tế Liên Hợp Sinh Mệnh nhấn mạnh rằng việc thực hiện thường quy sàng lọc HPV và xét nghiệm TCT có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung. Khi phát hiện bất thường cần tiến hành ngay các chẩn đoán tiếp theo, tránh trì hoãn bệnh tình.