Trở về Menu
Đóng
Ung Thư Vú
Menu

Tổng quan về ung thư vú

Tình hình mắc bệnh trên toàn cầu

Ung thư vú có tỷ lệ mắc cao tại các quốc gia Âu - Mỹ như Mỹ, Pháp, Đức; ở các quốc gia châu Á bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore những năm gần đây cũng tăng đáng kể, bệnh có xu hướng trẻ hóa và tập trung ở khu vực thành thị.

Nguy hại chính

1. Tổn thương mô tuyến vú

Khối u phát triển trong mô tuyến vú sẽ dẫn đến rối loạn cấu trúc tuyến, gây tụt núm vú, biến dạng da, hình thành khối cứng cục bộ, trong trường hợp nghiêm trọng cần phẫu thuật cắt bỏ.

2. Di căn xa của tế bào ung thư

Nếu không được điều trị kịp thời, ung thư vú thường di căn đến phổi, gan, xương và các cơ quan khác. Một khi đã hình thành di căn, việc điều trị trở nên phức tạp và rủi ro cao, tiên lượng kém.

3. Tác động sinh lý và tâm lý

Điều trị bằng phẫu thuật, rụng tóc, thay đổi hình thể thường gây áp lực tâm lý lớn cho bệnh nhân. Nhiều phụ nữ phải đối mặt với khủng hoảng nhận diện bản thân và lo âu, cần được can thiệp tâm lý.

4. Gánh nặng xã hội và gia đình

Quá trình điều trị ung thư vú thường kéo dài, chi phí cao, gây áp lực kép lên kinh tế gia đình và nguồn lực y tế xã hội, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và chức năng xã hội của các thành viên gia đình.

Phương pháp điều trị mới nổi

Liệu pháp tái tạo miễn dịch

Liệu pháp tái tạo miễn dịch kích hoạt các tế bào miễn dịch đặc hiệu trong cơ thể, nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư vú, tăng cường phản ứng miễn dịch chống ung thư. Liệu pháp này có ít tác dụng phụ, có thể dùng để phòng ngừa tái phát sau phẫu thuật và kết hợp với các phương pháp khác, cải thiện tỷ lệ sống lâu dài và chất lượng cuộc sống.

Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, hóa trị, xạ trị thường đối mặt với suy giảm chức năng miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và phục hồi chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì quá trình điều trị, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần phải xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.

● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả lại tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị khối u.

● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình tiêu chuẩn.

● Phác đồ dài hạn: Tái tạo toàn diện miễn dịch từ tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và dinh dưỡng miễn dịch, nâng cao miễn dịch tổng thể, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.

Phương pháp điều trị chủ lưu

1. Đốt sóng cao tần (RFA)

Sử dụng dòng điện tần số cao tạo nhiệt, làm đông và hoại tử mô khối u.

2. Đông lạnh khối u

Dùng nitơ lỏng hoặc khí argon làm chất đông lạnh, thông qua chu kỳ đông - rã nhanh chóng để phá hủy tế bào khối u.

3. Đốt vi sóng

Sử dụng năng lượng vi sóng làm nóng mô, khiến khối u đông và hoại tử. Quá trình làm nóng nhanh, phạm vi tương đối lớn.

4. Phẫu thuật

Ung thư vú giai đoạn sớm thường được điều trị bằng phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt bỏ toàn bộ vú. Lựa chọn phương án dựa trên vị trí, kích thước khối u, có thể kết hợp chỉnh hình để giữ hình thể cho bệnh nhân.

5. Hóa trị

Hóa trị áp dụng cho nhiều giai đoạn ung thư vú, bao gồm thu nhỏ khối u trước mổ, củng cố sau mổ và kiểm soát di căn. Phác đồ kết hợp thuốc đa dạng, cần cá thể hóa theo loại bệnh lý.

6. Xạ trị

Xạ trị dùng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót sau phẫu thuật hoặc kiểm soát tái phát tại chỗ. Công nghệ xạ trị chính xác hiện đại nâng cao hiệu quả, giảm tổn thương mô lành.

7. Liệu pháp nội tiết và điều trị nhắm trúng đích

Người bệnh có thụ thể estrogen hoặc progesterone dương tính phù hợp với liệu pháp nội tiết để làm chậm tiến triển bệnh; bệnh nhân HER2 dương tính có thể dùng thuốc nhắm trúng đích như trastuzumab để nâng cao hiệu quả điều trị.

Kết luận

Ung thư vú là một khối u ác tính phổ biến ở nữ giới, dễ tái phát và di căn, cần điều trị tổng hợp và kiểm soát sớm. Các chuyên gia của Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhấn mạnh rằng những chiến lược mới như liệu pháp tế bào đáng được quan tâm nhiều hơn, sẽ nâng cao mức độ điều trị và triển vọng sống.