Ung thư vú là một trong những khối u ác tính phổ biến nhất ở nữ giới, chủ yếu xảy ra ở phụ nữ trên 40 tuổi, nhưng những năm gần đây có xu hướng trẻ hóa. Phương pháp điều trị của bệnh này rất đa dạng, bao gồm phẫu thuật cục bộ và điều trị toàn thân. Nếu chậm trễ can thiệp, khối u có thể di căn đến xương, phổi và các cơ quan khác, ảnh hưởng đến thời gian sống và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, lựa chọn phương án điều trị thích hợp cần dựa trên loại bệnh lý, giai đoạn và tình trạng cụ thể của bệnh nhân để đánh giá tổng hợp.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch là một phương pháp đổi mới được chú ý trong những năm gần đây, có khả năng tăng cường miễn dịch chống ung thư của cơ thể, giảm nguy cơ tái phát. Liệu pháp này thu thập tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân, sau đó nuôi cấy mở rộng và kích hoạt ngoài cơ thể rồi truyền trở lại, nhằm tái tạo cơ chế nhận diện và tiêu diệt ung thư, hứa hẹn trở thành phương pháp hỗ trợ quan trọng trong quản lý dài hạn ung thư vú.
① Loại bỏ hiệu quả tế bào ung thư còn sót, giảm tỷ lệ tái phát;
② Phù hợp cho cả bệnh nhân ung thư vú âm tính thụ thể hormone hoặc kháng trị;
③ Kết hợp với các phương pháp khác, nâng cao hiệu quả tổng hợp;
④ Tác dụng phụ thấp, phù hợp với người cao tuổi và bệnh nhân suy yếu sau phẫu thuật;
⑤ Thích hợp cho điều trị duy trì và quản lý lâu dài, làm chậm tiến triển bệnh.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, hóa trị, xạ trị thường đối mặt với tình trạng suy giảm chức năng miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và hồi phục chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì liệu trình, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng cuộc sống, cần xây dựng kế hoạch tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch nhằm nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị chống ung thư.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của các phương pháp truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.
● Phác đồ dài hạn: Từ tái tạo tế bào miễn dịch, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và dinh dưỡng miễn dịch, nâng cao toàn diện hệ miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật vẫn là lựa chọn ưu tiên cho ung thư vú giai đoạn sớm, phổ biến gồm cắt bỏ một phần vú (bảo tồn vú) và cắt bỏ toàn bộ vú. Có bảo tồn hay không phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối u và mong muốn của bệnh nhân. Sau phẫu thuật có thể phối hợp xạ trị và điều trị toàn thân để giảm nguy cơ tái phát cục bộ.
3. Xạ trị
Xạ trị thường dùng để tiêu diệt tổn thương vi thể còn sót sau phẫu thuật, đặc biệt là bệnh nhân bảo tồn vú. Phương pháp này chiếu xạ chính xác vùng khối u, giảm tái phát. Các công nghệ hiện đại như xạ trị điều biến cường độ (IMRT) giúp tăng độ an toàn và hiệu quả.
4. Hóa trị
Hóa trị phù hợp cho ung thư vú giai đoạn trung - muộn, đặc biệt ở bệnh nhân hạch bạch huyết dương tính hoặc âm tính thụ thể hormone. Liệu trình thường kéo dài 3 đến 6 tháng, thuốc thường dùng gồm doxorubicin, paclitaxel… Hóa trị có thể kiểm soát hiệu quả vi di căn toàn thân nhưng cần lưu ý ảnh hưởng đến tủy xương, gan thận.
5. Liệu pháp nhắm trúng đích và nội tiết
Liệu pháp nhắm trúng đích dành cho bệnh nhân HER2 dương tính, thuốc như trastuzumab có thể nâng cao đáng kể tỷ lệ sống. Bệnh nhân dương tính thụ thể hormone thích hợp dùng thuốc nội tiết dài hạn như tamoxifen hoặc chất ức chế aromatase. Những liệu pháp này có tác dụng phụ ít, thích hợp làm phác đồ duy trì.
6. Đốt sóng cao tần
Sử dụng dòng điện tần số cao để tạo nhiệt, làm mô khối u đông cứng và hoại tử.
7. Đông lạnh khối u
Dùng nitơ lỏng hoặc khí argon làm chất đông lạnh, thông qua chu kỳ đông - rã nhanh để phá hủy tế bào khối u.
8. Đốt vi sóng
Sử dụng năng lượng vi sóng để làm nóng mô, khiến khối u đông cứng và hoại tử. Quá trình làm nóng nhanh, phạm vi tương đối rộng.
Điều trị ung thư vú cần được đánh giá toàn diện dựa trên phân loại phân tử và tình trạng cá nhân. Các chuyên gia Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhấn mạnh rằng, liệu pháp tái tạo miễn dịch có thể mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân điều trị nhiều dòng, nên được áp dụng hợp lý trên nền tảng điều trị tiêu chuẩn để tối ưu tiên lượng.