Trở về Menu
Đóng
Ung Thư Vú
Menu

Triệu chứng ung thư vú

Tổng quan

Ung thư vú là khối u ác tính phát sinh từ mô tuyến vú, chủ yếu xuất phát từ ống tuyến hoặc tiểu thùy. Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới toàn cầu, đặc biệt tập trung trong độ tuổi 40-60. Những năm gần đây, cùng với thay đổi lối sống và phổ biến tầm soát, tỷ lệ phát hiện sớm đã cải thiện, nhưng bệnh nhân ở giai đoạn trung bình – muộn vẫn chiếm tỷ lệ lớn.

Xét về phân bố toàn cầu, Mỹ, Anh, Úc và các quốc gia phát triển có tỷ lệ mắc cao, trong khi Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore, Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á khác cũng đang tăng đáng kể. Đặc biệt tại phụ nữ thành thị, tỷ lệ mắc gia tăng nhanh chóng. Nếu không phát hiện kịp thời, bệnh có thể di căn hạch bạch huyết hoặc di căn xa, đe dọa tính mạng người bệnh.

Phân giai đoạn ung thư vú

Giai đoạn I: Khối u khu trú, tỷ lệ sống rất cao
Ở giai đoạn này, khối u nhỏ hơn 2cm, chưa xâm lấn hạch bạch huyết và chưa có di căn xa. Người bệnh thường không có triệu chứng rõ, đa phần phát hiện qua khám sức khỏe. Tỷ lệ sống sau 5 năm có thể vượt 90%.

Giai đoạn II: Lan rộng tại chỗ, cần can thiệp tích cực
Khối u lớn hơn 2cm hoặc liên quan đến hạch nách cùng bên. Triệu chứng ngày càng rõ rệt, như khối u vú to lên, núm vú bất thường. Tỷ lệ sống 5 năm khoảng 70%-85%.

Giai đoạn III: Tiến triển tại chỗ, điều trị phức tạp
Tế bào ung thư xâm lấn rộng hạch nách hoặc thành ngực, kèm biểu hiện da lõm, sưng đỏ. Phác đồ điều trị thường phức tạp, tỷ lệ sống khoảng 50%.

Giai đoạn IV: Di căn xa, tiên lượng kém
Tế bào ung thư đã lan tới xương, phổi hoặc não, gây triệu chứng ở xa. Điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát bệnh, cải thiện chất lượng sống, tỷ lệ sống 5 năm dưới 30%.

Chi tiết triệu chứng ung thư vú

1. Khối u vú không đau là biểu hiện sớm
Dấu hiệu đầu tiên thường là một khối cứng trong vú, kích thước thay đổi, đa phần ở một bên, không đau, mật độ chắc, ranh giới không rõ, thường dính vào da hoặc tổ chức sâu, khó di động.

2. Bất thường núm vú
Tiết dịch núm vú, đặc biệt có máu cần cảnh giác. Một số trường hợp núm vú co rút, loét hoặc đóng vảy, gợi ý khối u đã xâm lấn vùng núm – quầng hoặc ống tuyến.

3. Lõm da và hiện tượng “da cam”
Khi tế bào ung thư xâm nhập da và hệ bạch huyết, bề mặt vú có thể xuất hiện lõm, biến dạng hoặc thô ráp kiểu “da cam”, đôi khi kèm đỏ da, tăng nhiệt.

4. Hạch nách to
Khi ung thư lan theo đường bạch huyết, có thể sờ thấy hạch nách cứng, thường không đau, dai dẳng và to dần, là dấu hiệu lan vùng.

5. Biến dạng cấu trúc vú
Vú trở nên bất đối xứng, lồi lõm, thậm chí núm vú lệch, phản ánh hướng phát triển khối u hoặc sự kéo căng.

6. Đau hoặc tức vú
Dù đa số ung thư vú giai đoạn sớm không đau, nhưng một số có cảm giác đau âm ỉ hoặc tức, rõ rệt hơn trước kỳ kinh hoặc ban đêm, khi khối u phát triển nhanh hoặc kèm viêm.

7. Triệu chứng viêm dễ nhầm
Ung thư vú thể viêm tiến triển nhanh, thường kèm sưng nóng đỏ đau, loét da, dễ nhầm với viêm vú, tỷ lệ chẩn đoán sai cao, cần phân biệt kỹ.

8. Cảm giác vai – cổ căng tức hoặc phù tay
Khi hạch nách chèn ép thần kinh hoặc mạch máu, người bệnh có thể hạn chế vận động vai – cổ, tê hoặc phù tay.

9. Đau xương hoặc phổi cảnh báo di căn
Ung thư vú giai đoạn muộn di căn xương hoặc phổi có thể biểu hiện bằng đau xương kéo dài, tức ngực, ho, đôi khi nhầm với loãng xương hoặc nhiễm trùng hô hấp.

10. Thay đổi tinh thần và thể trạng
Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể mệt mỏi, lo âu, rối loạn giấc ngủ... Đây là triệu chứng “phi thể chất” cần được chú ý và can thiệp tâm lý sớm.

Kết luận

Triệu chứng ung thư vú rất đa dạng, từ khối u không đau đến bất thường núm vú, mỗi giai đoạn đều có đặc trưng riêng. Chuyên gia Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhấn mạnh: phụ nữ trên 40 tuổi, có tiền sử tăng sản tuyến vú hoặc gia đình có tiền sử ung thư nên định kỳ siêu âm, chụp tuyến vú. Khi có thay đổi cấu trúc, tiết dịch núm vú, đau dai dẳng... cần khám sớm để phát hiện và điều trị kịp thời. Các chuyên gia cũng cho biết liệu pháp tái tạo miễn dịch cho thấy hiệu quả ở một số bệnh nhân, kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích và hỗ trợ tâm lý đa mô thức, dần cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng sống.