Trở về Menu
Đóng
Ung Thư Vú
Menu

Chẩn đoán ung thư vú

Ung thư vú là một khối u ác tính phát sinh từ biểu mô ống dẫn hoặc tiểu thùy tuyến vú, giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, dễ bị bỏ qua. Nếu chẩn đoán chậm trễ, tế bào ung thư có thể di căn đến hạch bạch huyết, xương hoặc phổi, khiến bệnh tình xấu đi và thậm chí đe dọa tính mạng. Do đó, việc tầm soát khoa học và phương pháp chẩn đoán chính xác có liên quan trực tiếp đến tiên lượng sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Cơ sở chẩn đoán ung thư vú

1. Khám lâm sàng và nhận biết triệu chứng
Bác sĩ trước hết sẽ quan sát và sờ nắn để đánh giá tình trạng tuyến vú, kiểm tra có khối u, núm vú tụt, da kiểu da cam hay không. Các hạch bạch huyết ở nách và trên xương đòn có sưng hay không cũng cần được kiểm tra. Mặc dù không thể thay thế chẩn đoán bằng thiết bị, nhưng khám lâm sàng là điểm khởi đầu quan trọng để phát hiện manh mối.

2. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography)
Đây là công cụ hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất trong sàng lọc ung thư vú, có thể hiển thị rõ ràng ổ vôi hóa, khối u và đặc điểm bờ, phù hợp cho phụ nữ trên 40 tuổi kiểm tra định kỳ hàng năm. Với tuyến vú dày hoặc phụ nữ trẻ, độ nhạy giảm, cần phối hợp thêm phương pháp khác.

3. Siêu âm vú
Siêu âm có thể phân biệt rõ tổn thương dạng nang và dạng đặc, đặc biệt phù hợp với phụ nữ trẻ hoặc tuyến vú dày đặc. Phương pháp này không bức xạ, an toàn, có thể định vị và hướng dẫn chọc hút khi phát hiện nốt nghi ngờ.

4. Cộng hưởng từ (MRI)
MRI vú thích hợp trong trường hợp ranh giới khối u không rõ, cần xác định tổn thương hai bên hoặc đánh giá phạm vi di căn trước phẫu thuật. Độ nhạy cao, có thể phát hiện tổn thương rất nhỏ giai đoạn sớm, cũng có thể dùng cho nhóm nguy cơ cao ung thư vú do di truyền.

5. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học
Khi hình ảnh phát hiện tổn thương nghi ngờ, cần chọc hút kim nhỏ hoặc kim lớn để lấy mẫu, gửi giải phẫu bệnh xác định có phải ung thư hay không, đồng thời làm rõ loại mô bệnh học và mức độ ác tính. Phân tích hóa mô miễn dịch còn có thể xác định tình trạng thụ thể hormone và biểu hiện HER2, cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch điều trị tiếp theo.

6. Đánh giá phân nhóm phân tử
Trong quá trình chẩn đoán, cần xác định ung thư vú thuộc nhóm phân tử nào (như Luminal A/B, HER2 dương tính, bộ ba âm tính...). Các nhóm này có chiến lược điều trị khác nhau, ảnh hưởng đến tiên lượng và kế hoạch điều trị cá thể hóa.

7. Kiểm tra toàn thân loại trừ di căn
Sau khi chẩn đoán xác định, cần chụp CT ngực, xạ hình xương, siêu âm gan… để loại trừ di căn xa. Đây là bước quan trọng để xác định giai đoạn bệnh và đánh giá khả năng điều trị.

Kết luận

Chẩn đoán ung thư vú đòi hỏi sự phối hợp của nhiều phương pháp. Chuyên gia Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhắc nhở rằng: khám sức khỏe và tầm soát không thể xem nhẹ, thăm khám kịp thời và đánh giá chính xác là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ chữa khỏi và kiểm soát nguy cơ tái phát.