Ung thư khoang miệng ác tính chủ yếu là ung thư biểu mô vảy, trong khi ung thư tuyến nước bọt nhỏ và sarcoma ít gặp hơn. Ung thư khoang miệng có thể ảnh hưởng đến các vị trí giải phẫu như: môi, sống hàm dưới, sống hàm trên, tam giác sau răng hàm (nướu sau răng hàm), vòm miệng cứng, thân lưỡi (2/3 trước lưỡi), sàn miệng và niêm mạc má.
Ở các nước phương Tây, hút thuốc và uống rượu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư biểu mô vảy khoang miệng. Trong khi đó, tại châu Á và Ấn Độ, thói quen nhai trầu cau là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, thuốc lá dùng trong miệng, bệnh nha chu, phóng xạ cũng như các bệnh gây suy giảm hoặc rối loạn miễn dịch cũng có liên quan đến ung thư khoang miệng. Nhiễm HPV gây ung thư (đặc biệt HPV16) có liên quan đến tỷ lệ gia tăng của ung thư amidan và ung thư gốc lưỡi. Tuy nhiên, tỷ lệ ung thư khoang miệng liên quan đến HPV thấp hơn đáng kể, phần lớn ung thư khoang miệng dương tính với p16 lại âm tính với HPV, ngoại trừ các trường hợp xuất phát gần nhú viền.
Tỷ lệ sống sau 5 năm của ung thư khoang miệng giai đoạn Stadium I hoặc Stadium II là khoảng 70%, trong khi ung thư khoang miệng giai đoạn muộn và ung thư hầu miệng có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 54,7%. Nói chung, 2–4 năm đầu sau điều trị cần được theo dõi chặt chẽ, vì khoảng 80%–90% các ca tái phát xảy ra trong giai đoạn này.
Tỷ lệ mắc ung thư khoang miệng có sự khác biệt rõ rệt trên toàn cầu. Năm 2020, thế giới ghi nhận khoảng 378.000 ca mắc ung thư khoang miệng, gây ra khoảng 178.000 ca tử vong. Ở một số khu vực châu Á và châu Phi, tỷ lệ mắc bệnh cao, đặc biệt tại Ấn Độ, Pakistan và một số nước Đông Nam Á, đều có xu hướng gia tăng. Ngược lại, ở các nước phương Tây, do thay đổi lối sống và việc tầm soát sớm được phổ biến, tỷ lệ mắc bệnh tương đối thấp.
1. Khả năng phá hủy tại chỗ mạnh
Ung thư khoang miệng có tính xâm lấn cao, dễ phá hủy các cấu trúc trong khoang miệng, gây rối loạn chức năng như nhai, nuốt và phát âm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.
2. Nguy cơ di căn cao
Ung thư khoang miệng dễ dàng di căn qua hệ bạch huyết đến hạch cổ, ở giai đoạn muộn có thể lan ra các cơ quan xa, làm tăng độ khó điều trị và nguy cơ tử vong.
3. Gánh nặng tâm lý nặng nề
Bệnh nhân ung thư khoang miệng thường phải chịu áp lực tâm lý lớn do thay đổi ngoại hình và rối loạn chức năng, từ đó gây lo âu, trầm cảm, ảnh hưởng đến sự hợp tác điều trị và hiệu quả phục hồi.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào là một bước đột phá trong điều trị ung thư khoang miệng, nhằm tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Các ưu điểm của phương pháp này gồm:
① Kích hoạt tế bào miễn dịch trong cơ thể;
② Ức chế sự phát triển và di căn của khối u;
③ Giảm tác dụng phụ của liệu pháp truyền thống, nâng cao chất lượng sống. Phương pháp này hiện đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị ung thư khoang miệng tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường gặp phải suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và hồi phục chậm. Để hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn trong quá trình điều trị, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các kế hoạch tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao sức đề kháng, tăng hiệu quả điều trị chống ung thư.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của các phương pháp truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.
● Phác đồ dài hạn: Tái tạo miễn dịch tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và miễn dịch dinh dưỡng nhằm nâng cao toàn diện sức đề kháng, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật cắt bỏ vẫn là phương pháp điều trị căn bản đối với ung thư khoang miệng, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân giai đoạn sớm. Các kỹ thuật vi phẫu hiện đại như phẫu thuật nội soi hỗ trợ giúp cắt bỏ chính xác hơn, phục hồi nhanh hơn và giảm biến chứng.
2. Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, là phương pháp quan trọng cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc là điều trị bổ trợ. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại có độ chính xác cao giúp bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh.
3. Hóa trị
Hóa trị thường được kết hợp với xạ trị để tạo hiệu quả cộng hưởng, nâng cao kết quả điều trị, chủ yếu áp dụng cho các ca giai đoạn tiến triển hoặc tái phát.
4. Điều trị ít xâm lấn
Các kỹ thuật ít xâm lấn như điều trị bằng laser, liệu pháp đông lạnh và cắt bỏ khối u qua nội soi được áp dụng cho các ca tổn thương khu trú giai đoạn sớm, ít gây tổn thương và phục hồi nhanh, phù hợp với bệnh nhân thể trạng yếu.
Ung thư khoang miệng có tính xâm lấn mạnh và nguy cơ di căn cao, vì vậy cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh nhấn mạnh rằng việc kết hợp liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào với phẫu thuật và hóa – xạ trị truyền thống có thể cải thiện đáng kể tiên lượng, nâng cao chất lượng sống, đồng thời kêu gọi cộng đồng quan tâm đến việc tầm soát sớm và điều trị chuẩn hóa.