Trở về Menu
Đóng
Ung Thư Buồng Trứng
Menu

Tổng quan về ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng là loại ung thư phụ khoa phổ biến đứng thứ 2 ở các quốc gia phát triển, và đứng thứ 3 ở các quốc gia có nguồn lực hạn chế (sau ung thư cổ tử cung). Phần lớn (95%) các khối u ác tính buồng trứng có nguồn gốc từ tế bào biểu mô, được gọi là ung thư biểu mô buồng trứng, có liên quan chặt chẽ với ung thư ống dẫn trứng và ung thư phúc mạc dạng thanh dịch. Các thể phụ của ung thư biểu mô buồng trứng bao gồm: thể thanh dịch độ cao, thể thanh dịch độ thấp, thể dạng nội mạc tử cung, thể tế bào sáng và thể nhầy, trong đó thể thanh dịch chiếm tỷ lệ cao nhất (75% ung thư biểu mô).

Tuổi trung bình của bệnh nhân là khoảng 60. Ở những người mang hội chứng ung thư buồng trứng di truyền, tuổi chẩn đoán thường sớm hơn. Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng trong suốt cuộc đời là khoảng 1,3%. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: tuổi cao, vô sinh, lạc nội mạc tử cung, hội chứng buồng trứng đa nang và hút thuốc lá (đặc biệt liên quan đến thể nhầy). Khoảng 80% bệnh nhân giai đoạn sớm không tái phát trong 5 năm, nhưng phần lớn các trường hợp giai đoạn muộn đều sẽ tái phát, và tỷ lệ tử vong ở nhóm này rất cao.

Tình hình mắc bệnh trên toàn cầu

Ung thư buồng trứng chiếm tỷ lệ cao trong các khối u ác tính ở phụ nữ trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc bệnh đặc biệt cao ở các quốc gia phát triển như Mỹ và một số nước châu Âu. Trong những năm gần đây, các nước đang phát triển cũng ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ mắc, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á như Ấn Độ, Thái Lan. Do yếu tố lối sống và môi trường, tỷ lệ mắc tiếp tục tăng, trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe phụ nữ.

Tại Hoa Kỳ, ung thư buồng trứng là loại ung thư phụ khoa phổ biến đứng thứ 2 và là nguyên nhân tử vong do ung thư phụ khoa hàng đầu.

Nguy hại chính

1. Khó phát hiện

Ung thư buồng trứng giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý tiêu hóa, khiến bệnh nhân bỏ lỡ thời điểm điều trị tối ưu, làm tăng nguy cơ tiến triển nặng.

2. Khả năng di căn cao

Căn bệnh này dễ dàng lan rộng trong khoang bụng và di căn theo đường bạch huyết, thường gặp tình trạng gieo rắc phúc mạc lan tỏa ở giai đoạn muộn, gây khó khăn lớn cho điều trị và tiên lượng xấu.

3. Khó khăn trong điều trị

Bệnh nhân giai đoạn muộn thường kháng hóa trị, tỷ lệ tái phát cao, gây đau đớn và đe dọa tính mạng nghiêm trọng, đồng thời làm giảm đáng kể chất lượng sống.

Phương pháp điều trị mới

Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào

Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào giúp tái lập hệ miễn dịch của bệnh nhân, nâng cao khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Quá trình điều trị bao gồm việc truyền trở lại các tế bào miễn dịch đặc hiệu, hỗ trợ loại bỏ tế bào ung thư còn sót lại, trì hoãn tái phát, đồng thời tăng khả năng dung nạp đối với các phương pháp điều trị truyền thống. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong y học cá thể hóa và điều trị chính xác.

Trong thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường đối diện với tình trạng suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và phục hồi chậm. Để giúp bệnh nhân thích ứng tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và cải thiện chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.

● Phác đồ ngắn hạn: Truyền tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao sức đề kháng, tăng hiệu quả điều trị chống ung thư.

● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.

● Phác đồ dài hạn: Tái tạo miễn dịch tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và miễn dịch dinh dưỡng nhằm tăng cường toàn diện sức đề kháng, cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ.

Phương pháp điều trị truyền thống

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính của ung thư buồng trứng, đặc biệt đối với các trường hợp giai đoạn sớm, thường bao gồm cắt tử cung toàn bộ kèm phần phụ, khi cần thiết có thể nạo vét hạch chậu và hạch ổ bụng nhằm loại bỏ tối đa mô khối u.

2. Hóa trị

Hóa trị là phương pháp bổ trợ sau phẫu thuật và là cách điều trị quan trọng cho bệnh nhân giai đoạn muộn, thường sử dụng thuốc nhóm platin và taxane để ức chế sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.

3. Xạ trị

Xạ trị chủ yếu được áp dụng cho các trường hợp giai đoạn muộn hoặc tái phát, thường kết hợp với các phương pháp khác để kiểm soát khối u và nâng cao hiệu quả điều trị tổng hợp.

4. Liệu pháp nhắm trúng đích

Đối với bệnh nhân mang đột biến gen BRCA hoặc dương tính HRD, các thuốc ức chế PARP có thể kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển, là minh chứng rõ rệt cho sự phát triển của y học chính xác. Liệu pháp nhắm trúng đích ít tác dụng phụ, thuận lợi cho điều trị dài hạn và hồi phục.

Kết luận

Ung thư buồng trứng có tính chất khó phát hiện và khả năng di căn cao, khiến việc điều trị trở nên khó khăn. Vì vậy, cần đặc biệt chú trọng chẩn đoán sớm và điều trị tổng hợp. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh cho rằng liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào mang lại lựa chọn điều trị mới, khuyến nghị bệnh nhân tích cực phối hợp điều trị khoa học để nâng cao chất lượng sống.