Trở về Menu
Đóng
U Đa Điểm Tủy Xương
Menu

Điều trị đa u tủy xương

Đa u tủy xương là một loại ung thư huyết học ác tính khởi phát từ tế bào plasma, thường gặp ở người trên 50 tuổi. Bệnh tiến triển âm thầm nhưng tính hủy hoại cao, nếu bỏ lỡ thời điểm điều trị tối ưu rất dễ dẫn đến gãy xương, suy thận và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác. Hiện nay, phương pháp điều trị rất đa dạng, trọng tâm là phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và dựa theo tuổi tác, thể trạng, giai đoạn bệnh để lựa chọn chiến lược phù hợp nhằm nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng sống.

Phương pháp điều trị mới

Điều trị tế bào tái tạo miễn dịch

Điều trị tế bào tái tạo miễn dịch giúp tái cấu trúc môi trường miễn dịch trong cơ thể bệnh nhân, phục hồi chức năng của các tế bào miễn dịch tấn công khối u như T-cell, NK-cell, từ đó loại bỏ tế bào ác tính trong tủy xương và giảm tái phát. Tại Trung tâm Y tế Quốc tế LifeLink, phương pháp này đã được ứng dụng trong can thiệp lâm sàng đa u tủy xương và đạt hiệu quả tích cực.

Phục hồi khả năng nhận diện miễn dịch: tăng cường T-cell nhận diện protein M và tế bào plasma ác tính;

Ức chế vi môi trường tủy: loại bỏ các yếu tố ức chế miễn dịch mà khối u dựa vào, cắt đứt “ổ trú ngụ” của nó;

Giảm tỷ lệ tái phát: sau điều trị, tỷ lệ âm tính kéo dài của protein M được cải thiện rõ rệt.

Trong điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường gặp tình trạng suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm trùng và phục hồi chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì phác đồ, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng kế hoạch tái tạo miễn dịch theo từng giai đoạn.

● Phương án ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị khối u.

● Phương án trung hạn: Giảm tác dụng phụ của các phương pháp truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành phác đồ chuẩn.

● Phương án dài hạn: Thông qua tái tạo tế bào miễn dịch, tái tạo miễn dịch đường ruột, tái tạo vi lượng miễn dịch và dinh dưỡng miễn dịch để nâng cao toàn diện miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.

Phương pháp điều trị truyền thống

1. Thuốc nhắm trúng đích

Ví dụ như bortezomib, carfilzomib – các thuốc ức chế proteasome có thể chặn quá trình phân giải protein trong tế bào ung thư, khiến chúng tự chết. Khi kết hợp với thuốc điều hòa miễn dịch (như lenalidomide), hiệu quả được tăng cường rõ rệt, kể cả ở bệnh nhân tái phát. Đây là một phần quan trọng trong phác đồ chuẩn, dung nạp tốt, tiện lợi khi dùng đường uống, phù hợp cho nhiều bệnh nhân.

2. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

Áp dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi, thể trạng tốt. Phương pháp này dùng hóa trị liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư, sau đó truyền trả tế bào gốc tự thân nhằm tái tạo chức năng tủy xương, nâng cao tỷ lệ lui bệnh dài hạn. Thường kết hợp với hóa trị chuẩn bị và cần thực hiện tại trung tâm chuyên khoa, sau đó vẫn phải theo dõi lâu dài.

3. Thuốc kháng thể đơn dòng và liệu pháp tế bào mới

Gần đây, các thuốc kháng thể đơn dòng nhắm CD38 (như daratumumab) và liệu pháp CAR-T nhắm BCMA đã mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân đa u tủy khó trị. CAR-T có thể nhận diện chính xác và tiêu diệt tế bào u tủy, cho thấy hiệu quả vượt trội ở bệnh nhân giai đoạn muộn, nhưng đi kèm nguy cơ tác dụng phụ, cần cân nhắc kỹ trước khi áp dụng.

4. Phác đồ hóa trị cổ điển

Ví dụ phác đồ VCD (bortezomib + cyclophosphamide + dexamethasone) thường dùng cho bệnh nhân mới chẩn đoán, hiệu quả ổn định và phổ biến, đặc biệt phù hợp cho những người không thể chịu được điều trị cường độ cao. Chu kỳ hóa trị có thể điều chỉnh theo khả năng hồi phục, một số phác đồ kết hợp thuốc nhắm đích để kéo dài thời gian lui bệnh.

5. Điều trị bệnh xương bằng vi phẫu

Một số bệnh nhân đa u tủy bị tổn thương tiêu xương nghiêm trọng có thể gãy xương hoặc chèn ép thần kinh. Trong trường hợp này, có thể can thiệp bằng các kỹ thuật vi phẫu như tạo hình thân đốt sống qua da, chỉnh gù đốt sống… giúp giảm đau, phục hồi vận động. Phẫu thuật ít xâm lấn có ưu điểm hồi phục nhanh, phù hợp cho bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cao.

6. Điều trị bằng bisphosphonate

Các thuốc như axit zoledronic có thể ức chế quá trình hủy xương, ngăn ngừa gãy xương và tăng canxi huyết. Dù không trực tiếp tiêu diệt tế bào u tủy, nhưng là liệu pháp hỗ trợ quan trọng giúp giảm đau xương, cải thiện chất lượng sống.

7. Xạ trị

Dùng để kiểm soát đau cục bộ hoặc giải phóng chèn ép do tổn thương xương. Dù đa u tủy là bệnh toàn thân, nhưng trong một số trường hợp đau cục bộ dữ dội, xạ trị giúp kiểm soát khối u tại chỗ và giảm triệu chứng, thường kết hợp với điều trị toàn thân.

8. Điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng

Bao gồm kiểm soát nhiễm trùng, điều chỉnh thiếu máu, cân bằng chuyển hóa canxi-phospho, và hỗ trợ tâm lý. Trong suốt quá trình điều trị kéo dài, bệnh nhân thường bị suy giảm miễn dịch và suy giảm chất lượng sống, do đó điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng là hết sức cần thiết. Theo dõi định kỳ và đánh giá động giúp kéo dài thời gian sống.

Kết luận

Các chuyên gia Trung tâm Y tế Quốc tế LifeLink cho biết, điều trị đa u tủy cần chiến lược toàn diện, trong đó liệu pháp tế bào tái tạo miễn dịch là một đột phá, kết hợp với ghép, thuốc nhắm đích, vi phẫu… có thể làm chậm tiến triển bệnh, nâng cao tỷ lệ sống và kéo dài thời gian không bệnh.