Ung thư thanh quản là một loại ung thư vùng họng, chỉ tình trạng các tế bào bình thường của thanh quản trở nên bất thường và phát triển mất kiểm soát. Bệnh thường gặp ở nam giới, với hơn 180.000 ca mắc mới và khoảng 100.000 ca tử vong liên quan trên toàn cầu mỗi năm. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 12.650 ca ung thư thanh quản và 3.880 ca tử vong liên quan.
Ở giai đoạn sớm, mục tiêu điều trị ung thư thanh quản là chữa khỏi, thông qua điều trị tại chỗ nhằm cải thiện khả năng kiểm soát vùng tổn thương và tỷ lệ sống. Ngoài ra, điều trị cũng cần chú trọng đến việc bảo tồn chức năng thanh quản, bao gồm khả năng nuốt, bảo vệ đường thở và chất lượng giọng nói. Mục tiêu là tối đa hóa chức năng thanh quản và cải thiện tiên lượng sống.
Tỷ lệ sống 5 năm đối với Stadium I và Stadium II lần lượt trên 90% và trên 80%. Tùy theo vị trí tổn thương, ung thư thanh quản loại thanh môn có tỷ lệ sống cao nhất (80%-91%), trong khi ung thư thượng thanh môn (55%-75%) và hạ thanh môn (50%-86%) có tỷ lệ thấp hơn.
Tỷ lệ mắc ung thư thanh quản trên toàn cầu tương đối cao, đặc biệt thường gặp ở nam giới. Các nước Âu - Mỹ như Hoa Kỳ và một số khu vực châu Âu có tỷ lệ cao, trong khi các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Việt Nam cũng có xu hướng gia tăng. Hút thuốc và uống rượu là các yếu tố nguy cơ chính, với hàng trăm nghìn người trên thế giới bị ảnh hưởng.
1. Ảnh hưởng đến chức năng phát âm
Ung thư thanh quản thường gây tổn thương dây thanh, dẫn đến khàn giọng hoặc mất tiếng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao tiếp hàng ngày và chất lượng sống.
2. Nguy cơ rối loạn hô hấp
Khối u phát triển lớn có thể chặn đường thở, gây khó thở, trong trường hợp nghiêm trọng cần mở khí quản khẩn cấp để duy trì hô hấp.
3. Khó nuốt và suy dinh dưỡng
Ung thư thanh quản lan sang vùng thực quản có thể gây rối loạn nuốt, ảnh hưởng đến hấp thụ dinh dưỡng và đe dọa tính mạng.
4. Chất lượng sống suy giảm
Đau đớn, sụt cân và áp lực tâm lý kết hợp lại làm giảm đáng kể chất lượng sống và ý chí sinh tồn của bệnh nhân.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào giúp kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân, nhận diện và loại bỏ tế bào ung thư một cách hiệu quả, từ đó nâng cao kết quả điều trị.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường đối mặt với suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và hồi phục chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì điều trị tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn khác nhau.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị khối u.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn hóa.
● Phác đồ dài hạn: Bao gồm tái tạo tế bào miễn dịch, tái tạo miễn dịch đường ruột, miễn dịch nguyên tố và miễn dịch dinh dưỡng, giúp nâng cao miễn dịch toàn diện, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp truyền thống để điều trị triệt để ung thư thanh quản, thích hợp cho bệnh nhân giai đoạn sớm. Các kỹ thuật vi phẫu qua nội soi thanh quản đã được áp dụng rộng rãi, giúp giảm tổn thương mô và phục hồi nhanh hơn.
2. Xạ trị
Xạ trị có thể dùng như biện pháp triệt để hoặc hỗ trợ, với kỹ thuật điều biến cường độ cho phép chiếu xạ chính xác, bảo vệ mô lành.
3. Hóa trị
Chủ yếu dùng cho bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc không thể phẫu thuật, kết hợp với xạ trị để nâng cao hiệu quả kiểm soát tại chỗ và di căn xa.
4. Phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu
Bao gồm phẫu thuật laser, cắt điện qua nội soi thanh quản… phù hợp cho bệnh nhân ung thư thanh quản giai đoạn sớm, ít tổn thương, hồi phục nhanh và bảo tồn chức năng tốt hơn.
5. Liệu pháp nhắm trúng đích
Tác động vào các phân tử đích đặc hiệu, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của khối u, phối hợp với các liệu pháp khác để nâng cao hiệu quả điều trị.
Các chuyên gia của Trung tâm Y tế Quốc tế United Life cho biết, điều trị ung thư thanh quản cần sự phối hợp đa chuyên khoa, kết hợp liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào với các kỹ thuật vi phẫu hiện đại để xây dựng phác đồ cá thể hóa chính xác. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa cải thiện tiên lượng, bệnh nhân cần tích cực hợp tác với điều trị khoa học để nâng cao chất lượng sống.