Khi xét cả các quốc gia có thu nhập cao và thấp, ung thư tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến thứ hai trên toàn thế giới, chỉ sau ung thư cổ tử cung. Hơn 90% ung thư tử cung là ung thư nội mạc tử cung (endometrial carcinoma, EC), bắt nguồn từ biểu mô; phần lớn các trường hợp còn lại là ung thư trung mô, bắt nguồn từ cơ tử cung, một số ít là ung thư mô đệm nội mạc tử cung.
Tỷ lệ mắc ung thư nội mạc tử cung (EC) ở phụ nữ Mỹ vào khoảng 3%, là loại ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ, chỉ sau ung thư vú, ung thư phổi/khí quản và ung thư đại trực tràng. Độ tuổi cao điểm mắc bệnh là từ 60-70, nhưng 2%-5% ca bệnh xảy ra trước 40 tuổi. Ở những bệnh nhân EC 50 tuổi, các yếu tố nguy cơ thường là vô rụng trứng kéo dài và/hoặc béo phì, hoặc có yếu tố di truyền dễ mắc (như hội chứng Lynch).
Tỷ lệ mắc ung thư nội mạc tử cung trên toàn cầu ngày càng gia tăng, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia phát triển tại châu Âu và Mỹ. Với sự thay đổi lối sống, tỷ lệ mắc ở châu Á cũng có xu hướng tăng. Tại các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia, số ca bệnh hàng năm đang tăng lên, thu hút sự quan tâm của y tế công cộng.
1. Xâm lấn và di căn
Ung thư nội mạc tử cung giai đoạn đầu thường khu trú tại nội mạc tử cung, nhưng khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể xâm nhập cơ tử cung, thậm chí lan đến hạch bạch huyết và các cơ quan xa, gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng.
2. Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh sản nữ, đặc biệt gây tổn hại nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Các trường hợp giai đoạn muộn thường phải cắt bỏ tử cung, dẫn đến vô sinh vĩnh viễn.
3. Chất lượng cuộc sống suy giảm
Đau đớn, chảy máu và áp lực tâm lý từ ung thư ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, các tác dụng phụ từ điều trị lâu dài cũng làm tăng gánh nặng cho cơ thể.
4. Khó khăn trong điều trị
Phát hiện muộn khiến việc điều trị ung thư nội mạc tử cung trở nên khó khăn, tiên lượng kém. Phát hiện và can thiệp sớm là chìa khóa để giảm tỷ lệ tử vong.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào điều chỉnh hệ miễn dịch của bệnh nhân, tăng cường khả năng chống ung thư của cơ thể và thúc đẩy loại bỏ tế bào ung thư. Phương pháp này có cả tính nhắm trúng đích và độc tính thấp, thích hợp để kết hợp với các phương pháp truyền thống, nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị truyền thống thường đối mặt với suy giảm miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao và phục hồi chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì điều trị tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn và chu kỳ khác nhau.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị khối u.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn hóa.
● Phác đồ dài hạn: Bao gồm tái tạo tế bào miễn dịch, tái tạo miễn dịch đường ruột, miễn dịch nguyên tố và miễn dịch dinh dưỡng, giúp tăng cường miễn dịch toàn diện, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật cắt bỏ vẫn là phương pháp điều trị chính cho ung thư nội mạc tử cung. Ở giai đoạn sớm, bệnh nhân thường được cắt bỏ toàn bộ tử cung và hai phần phụ, mang lại hiệu quả tốt. Với sự phát triển của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, phẫu thuật nội soi và robot hỗ trợ đã trở thành xu hướng, ít tổn thương và phục hồi nhanh.
2. Xạ trị
Xạ trị thường dùng như điều trị bổ trợ sau phẫu thuật hoặc cho bệnh nhân không thể phẫu thuật, giúp kiểm soát khối u tại chỗ hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát. Các kỹ thuật xạ trị chính xác hiện đại như điều biến cường độ giúp hạn chế tổn thương mô lành xung quanh.
3. Hóa trị
Đối với bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc đã di căn, hóa trị thường được sử dụng với nhiều phác đồ thuốc khác nhau nhằm ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các tác dụng phụ của hóa trị cần được quản lý chặt chẽ, hỗ trợ điều trị toàn diện là không thể thiếu.
4. Phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu
Phẫu thuật nội soi và robot là các phương pháp xâm lấn tối thiểu, giúp bảo tồn mô lành, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và hồi phục.
5. Liệu pháp nội tiết
Đối với ung thư nội mạc tử cung có thụ thể hormone dương tính, liệu pháp nội tiết có thể ức chế tác động của hormone, làm chậm sự phát triển của khối u, phù hợp với một số bệnh nhân giai đoạn sớm.
Ung thư nội mạc tử cung đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe phụ nữ, chẩn đoán sớm và điều trị chuẩn hóa là vô cùng quan trọng. Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào như một phương pháp mới đầy triển vọng, đã làm phong phú thêm các lựa chọn điều trị. Các chuyên gia của Trung tâm Y tế Quốc tế United Life nhấn mạnh rằng, bệnh nhân nên chú trọng phòng ngừa và điều trị, phối hợp đa chuyên khoa để cải thiện chất lượng sống và tỷ lệ sống.