Ung thư âm đạo là khối u ác tính khởi phát từ niêm mạc âm đạo, thuộc nhóm ung thư hiếm gặp trong hệ sinh sản nữ, thường gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi. Nguyên nhân liên quan đến nhiễm HPV kéo dài, tiền sử điều trị ung thư cổ tử cung, suy giảm miễn dịch…
Phần lớn ung thư âm đạo là ung thư biểu mô tế bào vảy, ngoài ra còn có u hắc tố, sarcoma, ung thư tuyến và các loại mô bệnh học khác. Mặc dù ung thư âm đạo nguyên phát ít gặp, nhưng ung thư di căn hoặc lan rộng từ các cơ quan lân cận đến âm đạo lại không hiếm. Thường gặp nhất là di căn từ ung thư nội mạc tử cung, ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư trực tràng và ung thư thận. Cơ chế có thể do xâm lấn trực tiếp (như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư nội mạc tử cung) hoặc qua đường bạch huyết và đường máu (như ung thư vú, buồng trứng, thận).
Ung thư âm đạo thường tiến triển chậm, triệu chứng giai đoạn sớm không điển hình, dẫn đến chẩn đoán thường ở giai đoạn muộn. Với sự phát triển của miễn dịch học và kỹ thuật ít xâm lấn, phương pháp điều trị ngày càng đa dạng.
Ung thư âm đạo có tỷ lệ thấp trên toàn cầu, chỉ chiếm 1%–2% các khối u sinh dục nữ. Tại các quốc gia như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, nhờ hệ thống phòng ngừa ung thư cổ tử cung hoàn thiện nên tỷ lệ mắc ung thư âm đạo tương đối ổn định. Tuy nhiên, ở Đông Nam Á và châu Phi, do tỷ lệ tầm soát HPV thấp nên ung thư âm đạo vẫn đáng lo ngại.
Ung thư biểu mô tế bào vảy là loại phổ biến nhất, tuổi chẩn đoán trung bình khoảng 60, nhưng cũng có thể gặp ở phụ nữ trẻ trong độ tuổi 20–30. Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi.
1. Lan rộng tại chỗ ảnh hưởng cơ quan lân cận
Ung thư âm đạo nếu không được phát hiện sớm sẽ lan từ niêm mạc sang mô xung quanh, ảnh hưởng đến bàng quang, trực tràng, gây rối loạn tiểu tiện, đại tiện, làm tăng nguy cơ phẫu thuật và giảm chất lượng sống.
2. Nguy cơ di căn làm giảm tỷ lệ sống
Ung thư âm đạo có thể di căn qua bạch huyết đến khung chậu và cơ quan xa như phổi, gan, gây triệu chứng toàn thân, làm giảm thời gian sống và hiệu quả điều trị.
3. Nguy cơ tái phát cao cần theo dõi lâu dài
Ngay cả sau khi điều trị ban đầu, nguy cơ tái phát vẫn cao, thường tại chỗ hoặc trong khung chậu. Do đó cần theo dõi lâu dài và kiểm tra hình ảnh định kỳ.
4. Ảnh hưởng kép về thể chất và tâm lý
Ung thư âm đạo và các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục, tiểu tiện và tâm lý, dễ gây lo âu, khủng hoảng nhận thức bản thân, cần có biện pháp phục hồi đa chiều.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào sử dụng tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân để tái tạo khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Trong điều trị ung thư âm đạo, liệu pháp này giúp hỗ trợ kháng ung thư, tăng thể lực, trì hoãn tái phát. Thích hợp cho bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc ở giai đoạn muộn, an toàn và dần được đưa vào hệ thống điều trị tổng hợp.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào sử dụng tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân để tái tạo khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có tác dụng hỗ trợ điều trị, tăng cường thể lực, trì hoãn tái phát. Thường được áp dụng sau phẫu thuật hoặc cho bệnh nhân giai đoạn muộn, độ an toàn cao, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị kết hợp.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư thường bị suy giảm miễn dịch do phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao và phục hồi chậm. Để cải thiện khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch phù hợp theo từng giai đoạn.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao sức đề kháng, tăng hiệu quả điều trị.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.
● Phác đồ dài hạn: Bao gồm tái tạo miễn dịch tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và miễn dịch dinh dưỡng để tăng cường toàn diện khả năng miễn dịch, nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ.
1. Phẫu thuật cắt bỏ
Ung thư âm đạo giai đoạn sớm có thể điều trị bằng cắt bỏ khu trú hoặc cắt bỏ toàn bộ âm đạo. Phẫu thuật hiệu quả với bệnh nhân chưa có di căn, nhưng cần chú ý bảo tồn các cấu trúc như niệu đạo, bàng quang. Đây là phẫu thuật khó, đòi hỏi tay nghề cao.
2. Xạ trị
Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị chính, thích hợp cho tất cả các giai đoạn, đặc biệt khi không thể phẫu thuật hoặc cần hỗ trợ sau mổ. Công nghệ xạ trị chính xác hiện đại giúp tập trung vào khối u, giảm tổn thương mô lành, nâng cao hiệu quả kiểm soát tại chỗ.
3. Hóa trị
Hóa trị thường đóng vai trò hỗ trợ, dùng sau phẫu thuật để phòng tái phát hoặc phối hợp với xạ trị. Thuốc platin thường được sử dụng, có hiệu quả với ung thư âm đạo di căn hoặc tái phát, nhưng tác dụng phụ rõ rệt.
4. Điều trị ít xâm lấn
Với sự phát triển của nội soi và điện dao, một số trường hợp ung thư âm đạo giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng phẫu thuật ít xâm lấn qua đường âm đạo. Ưu điểm là ít chấn thương, phục hồi nhanh, thích hợp cho bệnh nhân giai đoạn đầu không có di căn.
Ung thư âm đạo tuy hiếm gặp nhưng nguy hại nghiêm trọng, đặc biệt là ở giai đoạn muộn, ảnh hưởng lớn đến thời gian sống và chất lượng sống. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh nhấn mạnh rằng, tầm soát sớm và điều trị tích cực, kết hợp liệu pháp miễn dịch tế bào cùng các kỹ thuật ít xâm lấn, có thể mang lại nhiều cơ hội hồi phục hơn cho bệnh nhân.