Bệnh đa xơ cứng là một bệnh tự miễn mãn tính đặc trưng bởi những tổn thương mất myelin ở nhiều khu vực của hệ thần kinh trung ương, với cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường ảnh hưởng đến não, tủy sống và thần kinh thị giác. Bệnh này chủ yếu xảy ra ở lứa tuổi thanh niên và trung niên (từ 20 đến 40 tuổi), biểu hiện ban đầu rất mờ nhạt, triệu chứng thay đổi rõ rệt và rất dễ bị chẩn đoán sai hoặc bỏ sót. Nếu không được chẩn đoán kịp thời và can thiệp, bệnh có thể tái phát và tiến triển dần dần, dẫn đến tổn thương thần kinh không thể phục hồi. Do đó, quy trình chẩn đoán khoa học và nghiêm ngặt là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả.
1. Triệu chứng lâm sàng và hồi cứu bệnh sử
Các bác sĩ lâm sàng đầu tiên sẽ hỏi chi tiết về bệnh sử của bệnh nhân, thời gian xuất hiện triệu chứng, thời gian kéo dài và tình trạng thuyên giảm, để đánh giá liệu bệnh có đặc điểm "phân bố theo thời gian và không gian" hay không, tức là có triệu chứng rối loạn chức năng thần kinh ở các thời điểm khác nhau và các bộ phận khác nhau. Các triệu chứng điển hình bao gồm mờ mắt, tê bì tay chân, cảm giác mệt mỏi, đi lại không vững, v.v.
2. Khám thần kinh hệ thống
Thông qua khám lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu thần kinh như phản xạ gân sâu tăng, trương lực cơ bất thường, mất phối hợp, nháy mắt, giúp xác định ban đầu có ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hay không và vị trí bị ảnh hưởng.
3. Kiểm tra cộng hưởng từ (MRI)
MRI là một trong những phương pháp chẩn đoán đa xơ cứng nhạy bén nhất, có thể hiển thị rõ ràng sự hiện diện của tổn thương mất myelin ở não và tủy sống. Đặc biệt, qua chụp cộng hưởng từ tăng cường, có thể quan sát được các tổn thương mới phát, giúp đánh giá trạng thái hoạt động và xu hướng tiến triển của bệnh.
4. Kiểm tra dịch não tủy (CSF)
Thông qua thủ thuật chọc dò tủy sống lấy dịch não tủy, kiểm tra các dải oligoclonal (OCB) và chỉ số globulin miễn dịch, có thể hỗ trợ trong chẩn đoán. Nếu phát hiện dải oligoclonal dương tính trong dịch não tủy, điều này chỉ ra một quá trình viêm hệ thần kinh trung ương mạn tính.
5. Kiểm tra điện thế phát sinh
Kiểm tra điện thế phát sinh thị giác, thính giác hoặc cảm giác có thể giúp đánh giá chức năng dẫn truyền thần kinh, phát hiện các tổn thương không triệu chứng. Những kiểm tra này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân có triệu chứng nhẹ nhưng nghi ngờ là đa xơ cứng.
6. Chẩn đoán phân biệt
Các triệu chứng của đa xơ cứng thay đổi rất nhiều, cần phân biệt với các bệnh lý thần kinh hoặc bệnh lý miễn dịch như đột quỵ, viêm não, viêm thần kinh thị giác tủy sống, lupus ban đỏ hệ thống, v.v. Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp tránh chẩn đoán sai và điều trị sai.
7. Tiêu chuẩn chẩn đoán tham khảo
Trên thế giới, thường sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán McDonald, kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và kết quả kiểm tra hình ảnh, sinh hóa và điện sinh lý để đánh giá tổng hợp. Tiêu chuẩn này trong những năm gần đây đã được cập nhật và chú trọng nhiều hơn vào phát hiện sớm và đặc điểm phân bố tổn thương.
8. Hội chẩn đa ngành hỗ trợ đánh giá
Đối với bệnh nhân có tình trạng phức tạp hoặc tái phát nhiều lần, có thể thông qua hội chẩn giữa các chuyên khoa thần kinh, hình ảnh học, miễn dịch học, v.v. để xác nhận chẩn đoán và hướng dẫn xây dựng chiến lược điều trị tiếp theo.
Quá trình chẩn đoán bệnh đa xơ cứng cần phải nghiêm ngặt và khoa học, bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể làm tăng tổn thương thần kinh. Các chuyên gia từ Trung tâm Y học Quốc tế Liên kết Nhấn mạnh, việc kết hợp sớm giữa hình ảnh, xét nghiệm và kiểm tra điện sinh lý có thể chẩn đoán hiệu quả, giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị tốt hơn.