Khối u ác tính liên quan đến ruột non rất hiếm gặp. Ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 25%-40% trong các khối u ác tính nguyên phát của ruột non, độ tuổi khởi phát thường từ 50-70 tuổi, nam giới hơi nhiều hơn. Ở những bệnh nhân có yếu tố dễ mắc (như bệnh Crohn), độ tuổi khởi phát có xu hướng trẻ hơn.
Tỷ lệ mắc ung thư tá tràng trên phạm vi toàn cầu tương đối thấp, nhưng tại các quốc gia phát triển và một số quốc gia châu Á đang có xu hướng gia tăng. Ở khu vực Âu - Mỹ, do thay đổi trong cấu trúc ăn uống và thói quen sinh hoạt, số ca mắc đang tăng dần. Tại các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Việt Nam cũng ghi nhận một số lượng ca bệnh nhất định, cần được chú ý.
Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 14.000 ca mới và 2.000 ca tử vong do ung thư ruột non. Mặc dù ruột non chiếm khoảng 75% chiều dài và hơn 90% diện tích bề mặt của đường tiêu hóa, nhưng khối u ác tính ruột non chỉ chiếm chưa đến 5% tổng số khối u ác tính đường tiêu hóa.
1. Tính xâm lấn mạnh của tế bào ung thư
Ung thư tá tràng dễ dàng xâm lấn sớm vào các mô lân cận và hạch bạch huyết, tế bào ung thư có thể nhanh chóng di căn đến gan, phúc mạc… khiến bệnh tình xấu đi nhanh chóng.
2. Rối loạn chức năng tiêu hóa
Khi khối u làm tắc nghẽn tá tràng, bệnh nhân thường xuất hiện khó tiêu, đau bụng, buồn nôn và nôn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc hấp thụ dinh dưỡng, dẫn đến suy dinh dưỡng và sụt cân.
3. Khó khăn trong điều trị
Do cấu trúc giải phẫu phức tạp của tá tràng, phẫu thuật có độ khó cao. Ở bệnh nhân giai đoạn muộn, các lựa chọn điều trị thường bị hạn chế, bệnh tiến triển nhanh, làm tăng khó khăn trong điều trị.
4. Chất lượng cuộc sống suy giảm
Đau đớn, rối loạn tiêu hóa và tác dụng phụ của điều trị khiến chất lượng cuộc sống bệnh nhân giảm đáng kể, gánh nặng tâm lý gia tăng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục tổng thể.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào giúp kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân, tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt khối u, nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị.
Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị truyền thống thường đối mặt với suy giảm miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao và phục hồi chậm. Để giúp bệnh nhân duy trì quá trình điều trị tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng phác đồ tái tạo miễn dịch theo từng giai đoạn và chu kỳ khác nhau một cách khoa học.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền trả tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị khối u.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn hóa.
● Phác đồ dài hạn: Tái tạo toàn diện từ tế bào miễn dịch, miễn dịch đường ruột, miễn dịch nguyên tố, miễn dịch dinh dưỡng… nhằm nâng cao miễn dịch, cải thiện chất lượng sống, kéo dài thời gian sống.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp chủ yếu để chữa khỏi ung thư tá tràng, có hiệu quả tốt nhất với bệnh nhân giai đoạn đầu. Với sự phát triển của phẫu thuật nội soi và hỗ trợ robot, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng trở thành xu hướng, giúp giảm thời gian hồi phục và biến chứng sau mổ.
2. Xạ trị
Xạ trị thường được sử dụng như điều trị bổ trợ sau phẫu thuật và kiểm soát tại chỗ. Kỹ thuật xạ trị điều biến cường độ hiện đại nâng cao độ chính xác, bảo vệ mô lành và giảm tác dụng phụ.
3. Hóa trị
Hóa trị thường được dùng như điều trị bổ trợ hoặc điều trị giai đoạn muộn, với các thuốc như 5-FU và hợp chất chứa platin. Hóa trị có thể kiểm soát bệnh tình, làm chậm tiến triển khối u.
4. Phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu
Bao gồm cắt bỏ khối u qua nội soi, đốt sóng cao tần… mang lại lựa chọn điều trị ít xâm lấn cho bệnh nhân giai đoạn sớm hoặc khu trú, và đang dần được áp dụng rộng rãi.
Ung thư tá tràng có tính chất phức tạp, xâm lấn mạnh và khó khăn trong điều trị. Các chuyên gia của Trung tâm Y tế Quốc tế United Life chỉ ra rằng, phát hiện sớm và điều trị cá thể hóa toàn diện, đặc biệt là kết hợp liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào, có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Người bệnh nên tích cực hợp tác với điều trị chuyên khoa và quản lý bệnh một cách khoa học.