Các loại ung thư tuyến nước bọt ác tính thường gặp nhất bao gồm ung thư biểu mô tuyến nhầy-biểu bì và ung thư biểu mô dạng tuyến nang, chiếm khoảng một nửa tổng số khối u ác tính tuyến nước bọt.
Cơ chế phát bệnh phức tạp, liên quan đến phơi nhiễm tia xạ, hút thuốc, nhiễm virus (như EBV, HIV, HPV), ô nhiễm môi trường, thường biểu hiện bằng khối u hoặc đau tại chỗ. Khi khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến dưới hàm hoặc tuyến nước bọt nhỏ, tỷ lệ tái phát tại chỗ cao hơn. Đối với khối u nguyên phát tuyến mang tai, tỷ lệ di căn xa là 17%, trong khi khối u ác tính nguyên phát tuyến dưới hàm có tỷ lệ di căn xa là 37%.
Đối với bệnh nhân ung thư biểu mô dạng tuyến nang, cần đặc biệt chú ý khả năng di căn xa, thậm chí có thể xảy ra sau khi khối u nguyên phát đã được điều trị thành công 20-30 năm. Trong số bệnh nhân có khối u di căn xa, 80% xảy ra trong vòng 8 năm sau điều trị. Ngay cả khi đã xác định có di căn, tiến triển thường theo tiến trình chậm, nếu không can thiệp, tỷ lệ sống trung bình sau 1 năm, 3 năm và 5 năm lần lượt là 75%, 47% và 26,5%.
Nghiên cứu y học hiện đại không ngừng thúc đẩy đổi mới phương pháp điều trị, đặc biệt là liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào, mang đến cho bệnh nhân một con đường điều trị mới.
Khối u tuyến nước bọt khá hiếm, chỉ chiếm 6%-8% các khối u vùng đầu cổ; tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 2000-2500 ca, trong đó ung thư tuyến mang tai chiếm khoảng 25%. Tỷ lệ mắc ung thư tuyến mang tai trên toàn cầu tương đối thấp, nhưng ở một số quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, tỷ lệ có xu hướng gia tăng. Tại các quốc gia phát triển, nhờ sàng lọc sớm và điều trị tổng hợp, tỷ lệ sống sót của bệnh nhân được cải thiện. Ở một số khu vực Đông Nam Á, do yếu tố môi trường và di truyền, số lượng bệnh nhân gia tăng hàng năm.
1. Khả năng xâm lấn tại chỗ mạnh
Ung thư tuyến mang tai dễ xâm lấn các mô xung quanh, bao gồm cả dây thần kinh mặt, gây liệt mặt và rối loạn cảm giác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
2. Nguy cơ di căn
Ung thư này có thể di căn qua hệ bạch huyết đến các hạch bạch huyết vùng cổ, thậm chí đến các cơ quan xa, làm tăng độ khó điều trị.
3. Tính phức tạp trong điều trị
Do cấu trúc phức tạp xung quanh tuyến mang tai, phẫu thuật có nguy cơ cao, tỷ lệ tái phát lớn, gây nhiều thách thức trong điều trị.
4. Gánh nặng tâm lý
Thay đổi ngoại hình và rối loạn chức năng gây áp lực tâm lý nghiêm trọng và khó khăn trong giao tiếp xã hội cho bệnh nhân.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân, nâng cao khả năng nhận diện và loại bỏ tế bào ung thư tuyến mang tai, ức chế hiệu quả sự phát triển và di căn của khối u.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân ung thư thường đối mặt với tình trạng suy giảm chức năng miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng tăng và phục hồi chậm do trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Để giúp bệnh nhân có thể chống đỡ tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng cuộc sống, cần xây dựng kế hoạch tái tạo miễn dịch theo từng giai đoạn khoa học.
● Kế hoạch ngắn hạn: nhanh chóng tăng cường miễn dịch thông qua truyền tế bào miễn dịch, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
● Kế hoạch trung hạn: giảm tác dụng phụ của các liệu pháp truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành phác đồ chuẩn.
● Kế hoạch dài hạn: tái tạo miễn dịch toàn diện thông qua tái tạo tế bào miễn dịch, tái tạo miễn dịch đường ruột, tái tạo miễn dịch nguyên tố và tái tạo miễn dịch dinh dưỡng, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư tuyến mang tai, nhằm loại bỏ hoàn toàn mô khối u và bảo tồn chức năng của dây thần kinh cũng như các mô xung quanh. Một số bệnh nhân cần bảo tồn dây thần kinh mặt để giảm biến chứng sau phẫu thuật.
2. Xạ trị và hóa trị
Xạ trị thường được dùng như phương pháp hỗ trợ sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Hóa trị áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc có di căn, sử dụng thuốc để kiểm soát sự tiến triển của khối u, nhưng tác dụng phụ cần được quản lý chặt chẽ.
3. Phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu
Với sự phát triển công nghệ, một số trường hợp ung thư tuyến mang tai có thể áp dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu như phẫu thuật nội soi hỗ trợ, đốt sóng cao tần qua da…, giúp giảm chấn thương phẫu thuật, rút ngắn thời gian hồi phục, phù hợp cho bệnh nhân giai đoạn sớm hoặc khối u khu trú.
Ung thư tuyến mang tai do đặc tính xâm lấn mạnh và điều trị phức tạp đã gây ra gánh nặng lớn về thể chất và tâm lý cho bệnh nhân, cần được chẩn đoán tích cực và điều trị tổng hợp. Các chuyên gia tại Trung tâm Y tế Quốc tế United Life cho rằng, kết hợp liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào với các phương pháp truyền thống là hướng đi quan trọng trong điều trị ung thư tuyến mang tai, có thể nâng cao đáng kể tỷ lệ chữa khỏi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.