Trở về Menu
Đóng
Ung Thư Túi Mật
Menu

Tổng quan về ung thư túi mật

Ung thư túi mật là một khối u ác tính hiếm gặp nhưng tiên lượng xấu của hệ tiêu hóa, chủ yếu phát triển tại cơ quan chứa mật —— túi mật. Cơ chế bệnh sinh có liên quan mật thiết đến viêm túi mật mạn tính, sỏi mật… Đối tượng mắc bệnh chủ yếu là trung niên và người cao tuổi, nữ nhiều hơn nam. Do triệu chứng không điển hình nên thường chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã muộn, việc điều trị gặp khó khăn, chất lượng sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Ung thư túi mật (gallbladder cancer, GBC) là một khối u ác tính ít gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao; tại Hoa Kỳ, mỗi năm số ca mới được chẩn đoán chưa tới 5000. Phần lớn được phát hiện tình cờ trong quá trình phẫu thuật sỏi mật, với xác suất phát hiện khối u từ 1%–2%. Do đặc thù giải phẫu của túi mật cùng triệu chứng mơ hồ, không đặc hiệu nên đa số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, điều này lý giải tại sao tiên lượng bệnh rất kém.

Tình hình mắc bệnh toàn cầu

Tỷ lệ mắc ung thư túi mật có liên quan mật thiết đến tỷ lệ mắc sỏi mật, tồn tại sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Tỷ lệ mắc cao tại Nam Mỹ (đặc biệt là Chile, Bolivia, Ecuador), khu vực Bắc Ấn Độ, Pakistan, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số vùng ở Ba Lan. Trong đó, Chile có tỷ lệ tử vong do ung thư túi mật cao nhất thế giới. Những khu vực này cũng có tỷ lệ sỏi mật và/hoặc nhiễm Salmonella cao, đây đều là các yếu tố nguy cơ quan trọng. Tại châu Âu và Bắc Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn nhưng mức độ nghiêm trọng vẫn không thể xem nhẹ.

Nguy hại chính

1. Xâm lấn tại chỗ và di căn

Ung thư túi mật dễ dàng xâm nhập các tổ chức lân cận như gan, đường mật, hình thành xâm lấn tại chỗ. Khi tế bào ung thư vào máu hoặc hệ bạch huyết, có thể di căn tới gan, phổi, phúc mạc… gây ảnh hưởng toàn diện.

2. Vàng da tắc nghẽn

Khi khối u lớn dần hoặc nằm gần ống mật, dễ gây tắc mật, dẫn đến vàng da, ngứa, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu. Nặng có thể tổn thương chức năng gan và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

3. Âm thầm tiến triển

Ung thư túi mật giai đoạn đầu thường không có biểu hiện rõ ràng, thường chỉ phát hiện tình cờ trong phẫu thuật cắt túi mật vì sỏi mật. Khi được chẩn đoán thường đã ở giai đoạn giữa hoặc muộn, mất cơ hội điều trị triệt căn, hiệu quả thấp.

4. Suy giảm chất lượng sống

Tác dụng phụ của phẫu thuật, hóa xạ trị, cùng với biến chứng vàng da, đau đớn… khiến bệnh nhân giảm mạnh khả năng sinh hoạt, kèm theo lo âu, trầm cảm và các vấn đề tâm lý khác.

Phương pháp điều trị mới

Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào

Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào thông qua việc truyền trở lại các tế bào miễn dịch đã được kích hoạt, giúp tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư, kiểm soát tiến triển khối u, giảm tỷ lệ tái phát sau mổ và cải thiện tình trạng suy giảm miễn dịch do hóa xạ trị. Phương pháp này đã được áp dụng tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh như một liệu pháp hỗ trợ, mang lại thêm cơ hội sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư túi mật giai đoạn giữa và muộn.

Trong quá trình điều trị thực tế, bệnh nhân ung thư khi trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường gặp tình trạng suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và phục hồi chậm. Để hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn, nâng cao khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các kế hoạch tái tạo miễn dịch khoa học theo từng giai đoạn.

● Phác đồ ngắn hạn: Truyền tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao sức đề kháng, tăng hiệu quả điều trị chống ung thư.

● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của điều trị truyền thống, thúc đẩy phục hồi cơ thể và hoàn thành liệu trình chuẩn.

● Phác đồ dài hạn: Tái tạo miễn dịch tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và miễn dịch dinh dưỡng nhằm nâng cao toàn diện hệ miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ.

Phương pháp điều trị truyền thống

1. Phẫu thuật triệt căn

Phẫu thuật hiện vẫn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho ung thư túi mật giai đoạn sớm hoặc khu trú. Phẫu thuật thường bao gồm cắt túi mật kết hợp cắt một phần gan và tái tạo đường mật. Khả năng thực hiện phụ thuộc vào giai đoạn và phạm vi khối u.

2. Phẫu thuật ít xâm lấn hỗ trợ

Một số bệnh nhân ung thư túi mật giai đoạn sớm có thể được chỉ định cắt túi mật qua nội soi, nhưng cần đánh giá cẩn thận để tránh nguy cơ sót hoặc lan rộng. Sau mổ vẫn cần xét nghiệm bệnh lý để quyết định có cần cắt rộng hơn hay bổ sung điều trị hay không.

3. Hóa xạ trị và điều trị nhắm trúng đích

Đối với bệnh nhân ung thư túi mật giai đoạn muộn không thể phẫu thuật, hóa trị có thể làm chậm tiến triển bệnh. Phác đồ thường dùng là gemcitabine kết hợp cisplatin. Với những bệnh nhân HER2 dương tính hoặc có đột biến FGFR, có thể áp dụng thuốc nhắm trúng đích.

4. Điều trị đa mô thức (MDT)

Xu hướng điều trị ung thư túi mật hiện nay là cá thể hóa và đa chuyên khoa phối hợp. Việc kết hợp các chuyên ngành như chẩn đoán hình ảnh, ung bướu nội khoa, ngoại khoa và miễn dịch học để xây dựng phác đồ toàn diện đã chứng minh hiệu quả trong cải thiện tiên lượng.

Kết luận

Ung thư túi mật tiến triển âm thầm, phát hiện muộn, tiên lượng xấu, cần được quan tâm nhiều hơn. Việc kết hợp liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào với phẫu thuật, hóa xạ trị và MDT có thể cải thiện cơ hội sống và chất lượng sống. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh khuyến nghị cần đánh giá sớm, điều trị cá thể hóa và đa mô thức để tối đa hóa hiệu quả.