Ung thư sụn là một loại u xương ác tính bắt nguồn từ mô sụn, thường gặp ở các xương dài như xương đùi, xương cánh tay và vùng xương chậu. Đây là một dạng khối u ít gặp nhưng có mức độ ác tính cao. Đặc điểm của bệnh là phát triển chậm nhưng có tính phá hủy tại chỗ, một số loại có khả năng di căn xa. Bệnh thường gặp ở nhóm người trung niên và cao tuổi, đặc biệt là nam giới trên 50 tuổi. Tuy nhiên, một số thanh thiếu niên cũng có thể mắc phải các thể đặc biệt như sarcoma sụn dạng trung mô. Khi được phát hiện, khối u thường đã khá lớn, cần sự phối hợp đa chuyên khoa, kết hợp phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp tế bào để đạt hiệu quả tốt hơn.
Ung thư sụn có tỷ lệ mắc không cao trên toàn cầu, chiếm khoảng 20% các loại sarcoma xương. Tại các nước phát triển như Mỹ, Đức, nhờ phổ cập chẩn đoán hình ảnh mà tỷ lệ phát hiện sớm cao hơn. Ở các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, trong những năm gần đây cùng với ý thức khám chữa bệnh gia tăng, số ca chẩn đoán cũng đang tăng lên.
1. Phá hủy cấu trúc xương
Ung thư sụn thường xuất hiện ở các xương chịu lực, khối u xâm lấn vào xương bình thường có thể dẫn đến gãy xương tại chỗ hoặc biến dạng khớp. Người bệnh thường đau kéo dài và hạn chế vận động chi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.
2. Chèn ép thần kinh và mạch máu
Khi khối u lớn dần, thường chèn ép thần kinh và mạch máu xung quanh, gây tê bì, sưng nề, tuần hoàn kém, nặng có thể gây rối loạn vận động hoặc mất chức năng.
3. Nguy cơ di căn ác tính
Một số loại ung thư sụn, đặc biệt là thể thoái sản, có khả năng di căn xa. Phổi là cơ quan di căn phổ biến nhất, khi xuất hiện di căn, việc điều trị trở nên khó khăn hơn và tiên lượng xấu đi rõ rệt.
4. Ảnh hưởng tâm lý và xã hội
Người bệnh thường phải trải qua phẫu thuật cắt bỏ xương tổn thương hoặc thậm chí cắt cụt chi. Điều này không chỉ gây tổn hại thể chất mà còn ảnh hưởng đến ngoại hình và khả năng vận động, dễ gây sang chấn tâm lý, cần có hỗ trợ phục hồi và tư vấn tâm lý.
Liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào thông qua việc kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân, nhắm trúng đích và loại bỏ tế bào ung thư, đồng thời khôi phục lại chức năng miễn dịch bị tổn thương do phẫu thuật hay hóa – xạ trị. Phương pháp này có tác động toàn thân, ít độc tính, phù hợp cho giai đoạn củng cố sau phẫu thuật và kiểm soát nguy cơ di căn, đang dần trở thành một lựa chọn quan trọng trong điều trị tổng hợp ung thư sụn.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân ung thư thường gặp tình trạng suy giảm miễn dịch sau phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và hồi phục chậm. Để cải thiện khả năng chịu đựng và chất lượng sống, cần xây dựng các phác đồ tái tạo miễn dịch theo từng giai đoạn.
● Phác đồ ngắn hạn: Truyền tế bào miễn dịch để nhanh chóng nâng cao sức đề kháng, tăng hiệu quả chống ung thư.
● Phác đồ trung hạn: Giảm tác dụng phụ của các phương pháp điều trị truyền thống, thúc đẩy hồi phục cơ thể và hoàn thành liệu trình.
● Phác đồ dài hạn: Bao gồm tái tạo miễn dịch tế bào, miễn dịch đường ruột, miễn dịch vi lượng và miễn dịch dinh dưỡng, giúp nâng cao toàn diện khả năng miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ.
1. Phẫu thuật cắt bỏ
Đối với ung thư sụn khu trú, phẫu thuật vẫn là lựa chọn hàng đầu. Tùy theo vị trí và kích thước khối u có thể lựa chọn cắt bỏ rộng, phẫu thuật bảo tồn chức năng hoặc cắt cụt chi. Sự phát triển của kỹ thuật ngoại khoa hiện đại giúp nhiều bệnh nhân có cơ hội được bảo tồn chi thể.
2. Xạ trị
Với những trường hợp nguy cơ phẫu thuật cao hoặc không thể cắt bỏ hoàn toàn, có thể áp dụng xạ trị để kiểm soát tiến triển tại chỗ. Đặc biệt với những bệnh nhân không phù hợp phẫu thuật hoặc tái phát sau mổ, xạ trị giúp nâng cao tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, nhưng cần chú ý đến khả năng chịu đựng của mô xương với tia xạ.
3. Điều trị nhắm trúng đích
Đối với một số thể đặc biệt của ung thư sụn như có đột biến IDH1 hoặc IDH2, hiện đã có thuốc nhắm trúng đích trong thử nghiệm lâm sàng. Trong tương lai, liệu pháp nhắm trúng đích hứa hẹn sẽ kết hợp cùng các phương pháp truyền thống, tạo nên phác đồ cá thể hóa chính xác hơn.
4. Phương pháp vi xâm lấn hỗ trợ
Trong kiểm soát tại chỗ hoặc giai đoạn trước phẫu thuật, một số trung tâm đã thử nghiệm sử dụng đốt sóng cao tần, áp lạnh và các kỹ thuật vi xâm lấn khác cho những khối u nhỏ hoặc ổ di căn. Ưu điểm là ít xâm lấn, phục hồi nhanh, phù hợp với bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc tái phát sau mổ.
5. Hóa trị hỗ trợ
Ung thư sụn nhìn chung ít nhạy với hóa trị, nhưng với một số thể ác tính cao như thể thoái sản, việc phối hợp hóa trị trước hoặc sau mổ có thể giúp trì hoãn tái phát, kiểm soát vi di căn. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị cần dựa vào thể bệnh và thể trạng bệnh nhân.
Ung thư sụn là một khối u ác tính có đặc tính nguy hiểm, giai đoạn đầu không có triệu chứng, khi chẩn đoán thường đã xâm lấn cấu trúc xung quanh. Các chuyên gia tại Trung tâm Y học Quốc tế Liên hợp Sinh mệnh cho biết, kết hợp phẫu thuật cùng liệu pháp tái tạo miễn dịch tế bào, can thiệp vi xâm lấn và điều trị cá thể hóa chính xác là chìa khóa để kéo dài thời gian sống và bảo tồn chức năng. Điều trị tích cực có thể giúp cải thiện rõ rệt chất lượng sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân.